chow

/ˈtʃaʊ/
danh từ
  • Giống chó su (Trung quốc).
  • Thức ăn.
Danh từ
  1. (từ lóng, không đếm được) Đồ ăn, đặc biệt là đồ ăn nhẹ.
    (slang, uncountable) Food, especially snacks.
    I'm going to pick up some chow for dinner.
  2. (Trinidad và Tobago) Trái cây chưa chín hoặc chín một phần, được tẩm gia vị và dùng làm món ăn, ví dụ: chow dứa hoặc xoài.
    (Trinidad and Tobago) Unripe, or partially ripened, fruit seasoned and served as a dish, e.g. pineapple chow or mango chow.
  3. A Châu Châu.
    A Chow Chow.
  4. (chủ yếu là Úc, tiếng lóng, ngày nay hiếm) Một người Trung Quốc.
    (chiefly Australia, slang, now rare) A Chinese person.
Động từ
  1. (từ lóng, Nam Phi) Ăn.
    (slang, South Africa) To eat.
  2. (mạt chược) Gọi một viên gạch bỏ đi để tạo ra trò chơi.
    (mahjong) To call a discarded tile to produce a chow.
    Từ đồng nghĩa:chii
🎬 Nghe “chow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish