chow
/ˈtʃaʊ/danh từ
- Giống chó su (Trung quốc).
- Thức ăn.
Danh từ
- (từ lóng, không đếm được) Đồ ăn, đặc biệt là đồ ăn nhẹ.(slang, uncountable) Food, especially snacks.I'm going to pick up some chow for dinner.
- (Trinidad và Tobago) Trái cây chưa chín hoặc chín một phần, được tẩm gia vị và dùng làm món ăn, ví dụ: chow dứa hoặc xoài.(Trinidad and Tobago) Unripe, or partially ripened, fruit seasoned and served as a dish, e.g. pineapple chow or mango chow.
- A Châu Châu.A Chow Chow.
- (chủ yếu là Úc, tiếng lóng, ngày nay hiếm) Một người Trung Quốc.(chiefly Australia, slang, now rare) A Chinese person.
Động từ
- (từ lóng, Nam Phi) Ăn.(slang, South Africa) To eat.
- (mạt chược) Gọi một viên gạch bỏ đi để tạo ra trò chơi.(mahjong) To call a discarded tile to produce a chow.Từ đồng nghĩa:chii
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish