chow

/ˈtʃaʊ/
danh từ
  • Giống chó su (Trung quốc).
  • Thức ăn.
🎬 Nghe “chow” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish