chronic
/ˈkrɑːnɪk/tính từ
- Mạn, mãn tính, kinh niên.
- Ăn sâu, bám chặt, thâm căn cố đế; thành thói quen.
- Thường xuyên, lắp đi lắp lại.
- Rất khó chịu, rất xấu.
Tính từ
- Có một vấn đề là điều đó vẫn tiếp diễn trong một khoảng thời gian dài.Of a problem, that continues over an extended period of time.chronic unemployment; chronic poverty; chronic anger; chronic lifethất nghiệp mãn tính; nghèo đói kinh niên; tức giận mãn tính; cuộc sống mãn tính
- (Y học) Vết thương lâu lành hoặc chậm lành.(medicine) Prolonged or slow to heal.chronic cough; chronic headache; chronic illnessho mãn tính; đau đầu mãn tính; bệnh mãn tính
- Của một người, đang phải chịu một nỗi đau kéo dài hoặc chậm lành.Of a person, suffering from an affliction that is prolonged or slow to heal.Chronic patients must learn to live with their condition.Bệnh nhân mãn tính phải học cách sống chung với tình trạng của họ.
- Cố hữu hoặc theo thói quen.Inveterate or habitual.He's a chronic smoker.Anh ấy là một người hút thuốc mãn tính.
Danh từ
- (từ lóng) Cần sa, thường có chất lượng cao.(slang) Marijuana, typically of high quality.
- (y học) Tình trạng kéo dài, liên tục hoặc tái phát thường xuyên. Đôi khi ám chỉ tình trạng bệnh trở nên trầm trọng hơn sau mỗi lần tái phát, mặc dù điều đó không cố hữu trong thuật ngữ này.(medicine) A condition of extended duration, either continuous or marked by frequent recurrence. Sometimes implies a condition which worsens with each recurrence, though that is not inherent in the term.
- Người mắc bệnh mãn tính, chẳng hạn như người tái phạm tội hoặc người mắc bệnh mãn tính.A person who is chronic, such as a criminal reoffender or a person with chronic disease.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chronic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish