chronic

/ˈkrɑːnɪk/
tính từ
  • Mạn, mãn tính, kinh niên.
  • Ăn sâu, bám chặt, thâm căn cố đế; thành thói quen.
  • Thường xuyên, lắp đi lắp lại.
  • Rất khó chịu, rất xấu.
🎬 Nghe “chronic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish