chronological

/ˌkrɑːnəˈlɑːʤɪkəl/
tính từ
  • Niên đại học; theo thứ tự niên đại; theo thứ tự thời gian.
🎬 Nghe “chronological” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish