chronology
/krəˈnɑːləʤi/danh từ
- Niên đại học, khoa nghiên cứu niên đại.
- Sự sắp xếp theo niên đại.
- Bảng niên đại.
Danh từ
- (không đếm được) Khoa học xác định thứ tự các sự kiện xảy ra.(uncountable) The science of determining the order in which events occurred.
- (đếm được) Sự sắp xếp các sự kiện theo thứ tự thời gian; được gọi là dòng thời gian khi liên quan đến các yếu tố đồ họa.(countable) An arrangement of events into chronological order; called a timeline when involving graphical elements.The film's chronology is not entirely obvious, but can be worked out by the clothes the characters are wearing in the scenes.Trình tự thời gian của bộ phim không hoàn toàn rõ ràng nhưng có thể được xác định qua trang phục mà các nhân vật mặc trong các cảnh quay.
Chưa có góp ý cho “chronology”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “chronology” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish