cinematic

/ˌsɪnəˈmætɪk/
tính từ
  • Thuộc về điện ảnh.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến rạp chiếu phim.
    Of or relating to the cinema.
  2. Giống như một bộ phim chuyển động chuyên nghiệp.
    Resembling a professional motion picture.
    Despite being shot on tiny budget, the student film looked incredibly cinematic.
    Mặc dù được quay với kinh phí nhỏ nhưng bộ phim sinh viên trông cực kỳ điện ảnh.
Danh từ
  1. Một cảnh bị cắt.
    A cut scene.
    Is there a way to skip this long cinematic?
    Có cách nào để bỏ qua đoạn phim dài này không?
  2. Phim ngắn quảng bá trò chơi điện tử hoặc nhượng quyền thương mại, thường có các nhân vật hoặc vũ trụ của trò chơi đó
    A short film promoting a video game or franchise, often featuring its characters or universe
  3. Hình thức động học ngày tháng.
    Dated form of kinematic.
🎬 Nghe “cinematic” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish