cinnamon

/ˈsɪnəmən/
danh từ
  • Cây quế.
  • Màu nâu vàng.
🎬 Nghe “cinnamon” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish