circular

/ˈsɚkjəlɚ/
tính từ
  • Tròn, vòng, vòng quanh.
danh từ
  • Thông tri, thông tư.
  • Giấy báo (gửi cho khách hàng).
🎬 Nghe “circular” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish