circular

/ˈsɚkjəlɚ/
tính từ
  • Tròn, vòng, vòng quanh.
danh từ
  • Thông tri, thông tư.
  • Giấy báo (gửi cho khách hàng).
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến một vòng tròn.
    Of or relating to a circle.
  2. Trong hình dạng hoặc di chuyển trong một vòng tròn.
    In the shape of, or moving in, a circle.
    Near-synonyms: oval; round; toroid, ringlike, round-like
    Từ gần đồng nghĩa: hình bầu dục; tròn; hình xuyến, hình vòng, hình tròn
  3. Mạch hoặc bùng binh.
    Circuitous or roundabout.
  4. Tham chiếu lại chính nó, để ngăn chặn sự tính toán hoặc hiểu biết; đệ quy vô hạn.
    Referring back to itself, so as to prevent computation or comprehension; infinitely recursive.
    circular reasoning
    lý luận vòng tròn
Danh từ
  1. Một quảng cáo, chỉ thị hoặc thông báo nhằm mục đích lưu hành đại chúng.
    An advertisement, directive or notice intended for mass circulation.
    Từ đồng nghĩa:flyer
  2. Dấu ba chấm của chữ cái hình tròn.
    Ellipsis of circular letter.
  3. Dấu ba chấm của tập tin hình tròn.
    Ellipsis of circular file.
  4. (ngày) Một chiếc áo choàng không tay được cắt từ hoa văn hình tròn.
    (dated) A sleeveless cloak cut from a circular pattern.
Động từ
  1. Để phân phối thông tư đến hoặc tại.
    To distribute circulars to or at.
  2. Để mở rộng theo hướng tròn.
    To extend in a circular direction.
🎬 Nghe “circular” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish