circular
/ˈsɚkjəlɚ/tính từ
- Tròn, vòng, vòng quanh.
danh từ
- Thông tri, thông tư.
- Giấy báo (gửi cho khách hàng).
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến một vòng tròn.Of or relating to a circle.
- Trong hình dạng hoặc di chuyển trong một vòng tròn.In the shape of, or moving in, a circle.Near-synonyms: oval; round; toroid, ringlike, round-likeTừ gần đồng nghĩa: hình bầu dục; tròn; hình xuyến, hình vòng, hình tròn
- Mạch hoặc bùng binh.Circuitous or roundabout.
- Tham chiếu lại chính nó, để ngăn chặn sự tính toán hoặc hiểu biết; đệ quy vô hạn.Referring back to itself, so as to prevent computation or comprehension; infinitely recursive.circular reasoninglý luận vòng tròn
Danh từ
- Một quảng cáo, chỉ thị hoặc thông báo nhằm mục đích lưu hành đại chúng.An advertisement, directive or notice intended for mass circulation.Từ đồng nghĩa:flyer
- Dấu ba chấm của chữ cái hình tròn.Ellipsis of circular letter.
- Dấu ba chấm của tập tin hình tròn.Ellipsis of circular file.
- (ngày) Một chiếc áo choàng không tay được cắt từ hoa văn hình tròn.(dated) A sleeveless cloak cut from a circular pattern.
Động từ
- Để phân phối thông tư đến hoặc tại.To distribute circulars to or at.
- Để mở rộng theo hướng tròn.To extend in a circular direction.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “circular” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish