circulate
/ˈsɚkjəˌleɪt/động từ
- Lưu hành, truyền, truyền bá.
- Lưu thông, luân chuyển, tuần hoàn.
- Lưu hành (tiền).
- Lan truyền.
Động từ
- (nội động) di chuyển theo vòng tròn hoặc qua một mạch(intransitive) to move in circles or through a circuit
- (ngoại động) làm cho (người hoặc vật) chuyển động theo vòng tròn hoặc theo một vòng tròn(transitive) to cause (a person or thing) to move in circles or through a circuit
- di chuyển từ người này sang người khác, như ở một bữa tiệcto move from person to person, as at a party
- để lây lan hoặc phổ biếnto spread or disseminateto circulate money or gossipđể lưu hành tiền hoặc tin đồn
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “circulate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish