circulate

/ˈsɚkjəˌleɪt/
động từ
  • Lưu hành, truyền, truyền bá.
  • Lưu thông, luân chuyển, tuần hoàn.
  • Lưu hành (tiền).
  • Lan truyền.
Động từ
  1. (nội động) di chuyển theo vòng tròn hoặc qua một mạch
    (intransitive) to move in circles or through a circuit
    Từ đồng nghĩa:put aboutspreaddisseminate
  2. (ngoại động) làm cho (người hoặc vật) chuyển động theo vòng tròn hoặc theo một vòng tròn
    (transitive) to cause (a person or thing) to move in circles or through a circuit
    Từ đồng nghĩa:put aboutspreaddisseminate
  3. di chuyển từ người này sang người khác, như ở một bữa tiệc
    to move from person to person, as at a party
    Từ đồng nghĩa:put aboutspreaddisseminate
  4. để lây lan hoặc phổ biến
    to spread or disseminate
    to circulate money or gossip
    để lưu hành tiền hoặc tin đồn
    Từ đồng nghĩa:put aboutspreaddisseminate
🎬 Nghe “circulate” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish