circumstance
/ˈsɚkəmˌstæns/danh từ
- Hoàn cảnh, trường hợp, tình huống.
- Sự kiện, sự việc, chi tiết.
- Nghi thức, nghi lễ.
Danh từ
- Cái gì đó liên quan đến hoặc ảnh hưởng theo một cách nào đó đến một sự kiện hoặc sự kiện.Something which is related to, or in some way affects, a fact or event.The report should focus on to the current circumstances of the organisation, to help us find a way to grow in the future.Báo cáo nên tập trung vào hoàn cảnh hiện tại của tổ chức để giúp chúng tôi tìm ra cách phát triển trong tương lai.
- Một sự kiện; một sự thật; một sự cố, sự xuất hiện hoặc điều kiện (trạng thái) cụ thể.An event; a fact; a particular incident, occurrence, or condition (status).
- (cổ) Ngôn ngữ lảng tránh hoặc gián tiếp; sự cắt vòng.(archaic) Evasive or indirect language; circumlocution.
- Điều kiện liên quan đến tài sản thế gian; tình trạng tài sản; tình huống; môi trường xung quanh.Condition in regard to worldly estate; state of property; situation; surroundings.She was born into comfortable circumstances.Cô được sinh ra trong hoàn cảnh thoải mái.
Động từ
- Đặt vào một tình huống cụ thể, đặc biệt là liên quan đến tiền bạc hoặc các nguồn lực khác.To place in a particular situation, especially with regard to money or other resources.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “circumstance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish