circumstance
/ˈsɚkəmˌstæns/danh từ
- Hoàn cảnh, trường hợp, tình huống.
- Sự kiện, sự việc, chi tiết.
- Nghi thức, nghi lễ.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “circumstance” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish