circumvent

/ˌsɚkəmˈvɛnt/
động từ
  • Dùng mưu để lừa; dùng mưu kế để lung lạc (ai).
  • Phá vỡ, làm hỏng (kế hoạch của ai... ).
🎬 Nghe “circumvent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish