circumvent
/ˌsɚkəmˈvɛnt/động từ
- Dùng mưu để lừa; dùng mưu kế để lung lạc (ai).
- Phá vỡ, làm hỏng (kế hoạch của ai... ).
Động từ
- (ngoại động) tránh hoặc tránh cái gì đó; bỏ qua(transitive) to avoid or get around something; to bypass
- (thông tục) bao vây, bao vây(transitive) to surround or besiege
- (thông tục) đánh lừa hoặc qua mặt(transitive) to outwit or outsmart
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “circumvent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish