circumvent

/ˌsɚkəmˈvɛnt/
động từ
  • Dùng mưu để lừa; dùng mưu kế để lung lạc (ai).
  • Phá vỡ, làm hỏng (kế hoạch của ai... ).
Động từ
  1. (ngoại động) tránh hoặc tránh cái gì đó; bỏ qua
    (transitive) to avoid or get around something; to bypass
  2. (thông tục) bao vây, bao vây
    (transitive) to surround or besiege
  3. (thông tục) đánh lừa hoặc qua mặt
    (transitive) to outwit or outsmart
🎬 Nghe “circumvent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish