citizenship

/ˈsɪtəzənˌʃɪp/
danh từ
  • Tư cách công dân.
  • Quyền công dân.
  • Bổn phận công dân.
Danh từ
  1. Tình trạng là một công dân; địa vị của một công dân.
    The state of being a citizen; the status of a citizen.
🎬 Nghe “citizenship” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish