civilian

/səˈvɪljən/
danh từ
  • Người thường, thường dân.
tính từ
  • Thường dân (trái với quân đội).
Danh từ
  1. Một người theo đuổi đời sống dân sự, đặc biệt là người không phải là thành viên tích cực của lực lượng vũ trang.
    A person following the pursuits of civil life, especially one who is not an active member of the armed forces.
    An army never can be commanded or controlled by civilians.
    Một đội quân không bao giờ có thể được chỉ huy hoặc kiểm soát bởi dân thường.
  2. (thông tục) Người không thuộc một nhóm cụ thể nào hoặc tham gia vào một hoạt động cụ thể nào, một người ngoài cuộc.
    (informal) A person who does not belong to a particular group or engage in a particular activity, an outsider.
    The bathroom was for employees only, so civilians weren't allowed to use it.
    Phòng tắm chỉ dành cho nhân viên nên dân thường không được phép sử dụng.
  3. Một người giỏi về luật dân sự.
    One skilled in civil law.
  4. Là sinh viên luật dân sự tại một trường đại học hoặc cao đẳng.
    A student of civil law at a university or college.
Tính từ
  1. Không liên quan đến quân đội, cảnh sát hoặc các ngành nghề khác của chính phủ.
    Not related to the military, police or other governmental professions.
    The three detainees were actually army defectors wearing civilian clothing.
    Ba người bị bắt thực chất là quân nhân đào ngũ mặc quần áo dân sự.
🎬 Nghe “civilian” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish