civilized
/ˈsi-və-ˌlīzd/tính từ
- Văn minh.
- Khai hoá.
- Lễ phép; lịch sự.
Tính từ
- Có một xã hội hoặc văn hóa phát triển cao; thuộc nền văn minh.Having a highly developed society or culture; belonging to civilization.
- Thể hiện bằng chứng về sự tiến bộ về đạo đức và trí tuệ; nhân đạo, hợp lý, có đạo đức.Showing evidence of moral and intellectual advancement; humane, reasonable, ethical.
- Được đánh dấu bằng sự tinh tế trong hương vị và cách cư xử.Marked by refinement in taste and manners.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của nền văn minhsimple past and past participle of civilize
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “civilized” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish