civilized

/ˈsi-və-ˌlīzd/
tính từ
  • Văn minh.
  • Khai hoá.
  • Lễ phép; lịch sự.
Tính từ
  1. Có một xã hội hoặc văn hóa phát triển cao; thuộc nền văn minh.
    Having a highly developed society or culture; belonging to civilization.
  2. Thể hiện bằng chứng về sự tiến bộ về đạo đức và trí tuệ; nhân đạo, hợp lý, có đạo đức.
    Showing evidence of moral and intellectual advancement; humane, reasonable, ethical.
  3. Được đánh dấu bằng sự tinh tế trong hương vị và cách cư xử.
    Marked by refinement in taste and manners.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của nền văn minh
    simple past and past participle of civilize
🎬 Nghe “civilized” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish