civilized

/ˈsi-və-ˌlīzd/
tính từ
  • Văn minh.
  • Khai hoá.
  • Lễ phép; lịch sự.
🎬 Nghe “civilized” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish