clams
/ˈklæm/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của clam
Danh từ
- số nhiều của ngaoplural of clam
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị con sòthird-person singular simple present indicative of clam
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “clams” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish