clarify

/ˈklerəˌfaɪ/
động từ
  • Lọc, gạn.
  • Làm cho sáng sủa dễ hiểu.
  • Trong ra, sạch ra.
  • Trở thành sáng sủa dễ hiểu (văn).
🎬 Nghe “clarify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish