clarify

/ˈklerəˌfaɪ/
động từ
  • Lọc, gạn.
  • Làm cho sáng sủa dễ hiểu.
  • Trong ra, sạch ra.
  • Trở thành sáng sủa dễ hiểu (văn).
Động từ
  1. (chất lỏng, chẳng hạn như rượu vang hoặc xi-rô) Làm cho hoặc trở nên trong hoặc sáng bằng cách loại bỏ tạp chất hoặc độ đục.
    (ergative, of liquids, such as wine or syrup) To make or become clear or bright by freeing from impurities or turbidity.
    What's the best way to clarify cooking oil?
  2. (bằng cách mở rộng) Làm cho hoặc trở nên rõ ràng hoặc dễ hiểu; để giải thích hoặc giải quyết nhằm xóa bỏ nghi ngờ hoặc mơ hồ.
    (by extension) To make or become clear or easily understood; to explain or resolve in order to remove doubt or obscurity.
    Please clarify what you mean by this.
  3. (Từ cũ) Để tôn vinh.
    (obsolete) To glorify.
🎬 Nghe “clarify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish