classical

/ˈklæsɪkəl/
tính từ
  • Kinh điển.
  • Cổ điển; không hoa mỹ.
  • Hạng ưu (tác phẩm văn học).
🎬 Nghe “classical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish