classical

/ˈklæsɪkəl/
tính từ
  • Kinh điển.
  • Cổ điển; không hoa mỹ.
  • Hạng ưu (tác phẩm văn học).
Tính từ
  1. Thuộc hoặc liên quan đến hạng nhất hoặc cấp bậc, đặc biệt là trong văn học hoặc nghệ thuật.
    Of or relating to the first class or rank, especially in literature or art.
    Từ đồng nghĩa:classic
  2. Thuộc hoặc liên quan đến các nguyên tắc đã được thiết lập trong một chuyên ngành.
    Of or pertaining to established principles in a discipline.
  3. (âm nhạc) Miêu tả âm nhạc và nhạc sĩ phương Tây cuối thế kỷ 18, đầu thế kỷ 19.
    (music) Describing Western music and musicians of the late 18th and early 19th centuries.
    Từ đồng nghĩa:classic
  4. (thông tục, âm nhạc) Diễn tả âm nhạc nghệ thuật (chứ không phải pop, jazz, blues, v.v.), đặc biệt khi được chơi bằng các nhạc cụ của dàn nhạc.
    (informal, music) Describing art music (rather than pop, jazz, blues, etc), especially when played using instruments of the orchestra.
    Từ đồng nghĩa:classic
Danh từ
  1. (đếm được) Một thứ cổ điển theo một cách nào đó; ví dụ, một nhà kinh tế học cổ điển.
    (countable) One that is classical in some way; for example, a classical economist.
  2. Dấu chấm lửng của âm nhạc cổ điển.
    Ellipsis of classical music.
  3. (cờ vua) Dấu chấm lửng trong cờ vua cổ điển.
    (chess) Ellipsis of classical chess.
🎬 Nghe “classical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish