classified
/ˈklæsəˌfaɪd/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của classify
tính từ
- Đã được phân loại.
- Chính thức được coi là mật.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “classified” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish