classify

/ˈklæsəˌfaɪ/
động từ
  • Phân loại.
Động từ
  1. để xác định hoặc phân chia thành các lớp; để phân loại
    to identify by or divide into classes; to categorize
    Should we classify "make up" as an idiom or as a phrasal verb?
    Chúng ta nên phân loại "make up" như một thành ngữ hay một cụm động từ?
  2. tuyên bố điều gì đó là bí mật, đặc biệt là bí mật của chính phủ
    to declare something a secret, especially a government secret
    They decided to classify that information.
    Họ quyết định phân loại thông tin đó.
  3. Để tạo sự sang trọng
    To make classy

Chưa có góp ý cho “classify”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!

🎬 Nghe “classify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish