classify
/ˈklæsəˌfaɪ/động từ
- Phân loại.
Động từ
- để xác định hoặc phân chia thành các lớp; để phân loạito identify by or divide into classes; to categorizeShould we classify "make up" as an idiom or as a phrasal verb?Chúng ta nên phân loại "make up" như một thành ngữ hay một cụm động từ?Từ đồng nghĩa:brandcastclasscategorizeclassify
- tuyên bố điều gì đó là bí mật, đặc biệt là bí mật của chính phủto declare something a secret, especially a government secretThey decided to classify that information.Họ quyết định phân loại thông tin đó.Từ đồng nghĩa:brandcastclasscategorizeclassify
- Để tạo sự sang trọngTo make classyTừ đồng nghĩa:brandcastclasscategorizeclassify
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “classify” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish