cleans
/ˈdraɪˌkliːn/động từ
- Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của clean
Danh từ
- số nhiều của sạch sẽplural of clean
Động từ
- ngôi thứ ba số ít hiện tại đơn biểu thị sự sạch sẽthird-person singular simple present indicative of clean
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cleans” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish