clearly
/ˈkliɚli/phó từ
- rõ ràng, sáng sủa, sáng tỏ
- cố nhiên, hẳn đi rồi (trong câu trả lời)
Trạng từ
- (cách) Một cách rõ ràng.(manner) In a clear manner.He enunciated every syllable clearly.Anh phát âm rõ ràng từng âm tiết.
- (phương thức) Không còn nghi ngờ gì nữa; rõ ràng.(modal) Without a doubt; obviously.Clearly, the judge erred in his opinion.Rõ ràng là thẩm phán đã sai lầm trong quan điểm của mình.
- (mức độ) Ở một mức độ có thể nhận thấy rõ ràng.(degree) To a degree clearly discernible.He was clearly wrong on all points but one.Anh ấy rõ ràng đã sai ở tất cả các điểm trừ một điểm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “clearly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish