clearly

/ˈkliɚli/
phó từ
  • rõ ràng, sáng sủa, sáng tỏ
  • cố nhiên, hẳn đi rồi (trong câu trả lời)
Trạng từ
  1. (cách) Một cách rõ ràng.
    (manner) In a clear manner.
    He enunciated every syllable clearly.
    Anh phát âm rõ ràng từng âm tiết.
  2. (phương thức) Không còn nghi ngờ gì nữa; rõ ràng.
    (modal) Without a doubt; obviously.
    Clearly, the judge erred in his opinion.
    Rõ ràng là thẩm phán đã sai lầm trong quan điểm của mình.
  3. (mức độ) Ở một mức độ có thể nhận thấy rõ ràng.
    (degree) To a degree clearly discernible.
    He was clearly wrong on all points but one.
    Anh ấy rõ ràng đã sai ở tất cả các điểm trừ một điểm.
🎬 Nghe “clearly” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish