cling
/klɪŋ/động từ
- Bám vào, dính sát vào, níu lấy.
- Bám lấy; trung thành (với); giữ mãi.
Danh từ
- Quả (đặc biệt là đào) có thịt bám chặt vào hạt.Fruit (especially peach) whose flesh adheres strongly to the pit.
- Tuân thủ; đính kèm; sự tận tâm.Adherence; attachment; devotion.
- Một vật trang trí bám vào cửa sổ để có thể nhìn thấy từ bên ngoài.An ornament that clings to a window so as to be seen from outside.Từ đồng nghĩa:cling-on
Động từ
- Giữ rất chặt, không để rơi ra.To hold very tightly, as to not fall off.Seaweed clung to the anchor.Rong biển bám vào mỏ neo.
- Bám chặt vào một vật thể mà không cần dán vào theo cách bám theo các đường viền của nó. Được sử dụng đặc biệt là vải và phim.To adhere to an object, without being affixed, in such a way as to follow its contours. Used especially of fabrics and films.
- (ngoại động) Khiến người ta dính chặt vào, đặc biệt là bằng cách quấn quanh hoặc ôm lấy.(transitive) To cause to adhere to, especially by twining round or embracing.
- (Động) Làm khô héo, héo mòn.(transitive) To cause to dry up or wither.
Thán từ
- Bắt chước âm thanh chuông cao.Imitative of a high-pitched ringing sound.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “cling” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish