clinical

/ˈklɪnɪkəl/
tính từ
  • Buồng bệnh, ở buồng bệnh, (thuộc) lâm sàng.
🎬 Nghe “clinical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish