clinical
/ˈklɪnɪkəl/tính từ
- Buồng bệnh, ở buồng bệnh, (thuộc) lâm sàng.
Tính từ
- (y học) Xử lý việc quản lý thực tế bệnh nhân, thực tế tại điểm chăm sóc; trái ngược với các địa điểm chăm sóc sức khỏe khác (xem y học lâm sàng để được giải thích thêm).(medicine) Dealing with the practical management of patients, in practice at the point of care; as contrasted with other health care venues (see clinical medicine for more explanation).
- Của hoặc liên quan đến một phòng khám, chẳng hạn như phòng khám y tế hoặc phòng khám luật.Of or pertaining to a clinic, such as a medical clinic or law clinic.Medicine is now more often practiced in a clinical setting than in the home.Y học hiện nay thường được thực hành trong môi trường lâm sàng hơn là ở nhà.
- Lạnh lùng và vô cảm, một cách chuyên nghiệp, trái ngược với một cách bốc đồng hoặc thiếu chuyên nghiệp.Cool and emotionless, in a professional way, as contrasted with an impetuous or unprofessional way.
- Mục tiêu; phân tích.Objective; analytical.We took a clinical approach to resolving conflicts.Chúng tôi đã áp dụng phương pháp tiếp cận lâm sàng để giải quyết xung đột.
Danh từ
- (giáo dục) Buổi học của sinh viên y khoa trong môi trường điều dưỡng thực tế.(education) A medical student's session spent in a real-world nursing environment.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “clinical” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish