closely
/ˈkloʊs/phó từ
- gần, gần gũi, thân mật
- chặt chẽ, khít, sát, sít vào nhau
- kỹ lưỡng, tỉ mỉ, cẩn thận
Trạng từ
- Một cách gần gũi.In a close manner.Finnish and Estonian are closely related languages.Tiếng Phần Lan và tiếng Estonia là những ngôn ngữ có liên quan chặt chẽ với nhau.
- (lỗi thời) một cách bí mật; riêng tư(obsolete) secretly; privately
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “closely” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish