cloth

/ˈklɑːθ/
danh từ
  • Vải.
  • Khăn; khăn lau; khăn trải (bàn).
  • Áo thầy tu.
  • Giới thầy tu.
Danh từ
  1. (đếm được, không đếm được) Một loại vải, thường được làm từ sợi hoặc sợi dệt, dệt kim hoặc nỉ, chẳng hạn như được sử dụng để mặc quần áo, trang trí, làm sạch hoặc sử dụng thực tế khác. Đôi khi, vải dệt đặc biệt.
    (countable, uncountable) A fabric, usually made of woven, knitted, or felted fibres or filaments, such as used in dressing, decorating, cleaning or other practical use. Sometimes, woven fabric specifically.
    Near-synonyms: (not always differentiated) fabric, material (fabric sense), textile; see also Thesaurus:fabric
    Từ gần đồng nghĩa: (không phải lúc nào cũng được phân biệt) vải, chất liệu (ý nghĩa vải), dệt may; xem thêm Từ điển đồng nghĩa:vải
    Từ đồng nghĩa:fabricmaterialtextilecloth
  2. Cụ thể là một chiếc khăn trải bàn, đặc biệt là được trải trước bữa ăn hoặc được cởi ra sau đó.
    Specifically, a tablecloth, especially as spread before a meal or removed afterwards.
    Từ đồng nghĩa:materialstuff
  3. (đếm được) Mảnh vải dùng cho một mục đích cụ thể.
    (countable) A piece of cloth used for a particular purpose.
    Từ đồng nghĩa:materialstuff
  4. (nghĩa bóng) Chất hoặc bản chất; toàn bộ một cái gì đó phức tạp
    (figurative) Substance or essence; the whole of something complex.
    Từ đồng nghĩa:materialstuff
🎬 Nghe “cloth” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish