clown
/ˈklaʊn/danh từ
- Anh hề, vai hề.
- Người quê mùa.
- Người thô lỗ; người mất dạy.
động từ
- Làm hề; đóng vai hề.
Danh từ
- Một nghệ sĩ biểu diễn hài hước thường gắn liền với rạp xiếc và thường có đặc điểm là quần áo quá khổ, sáng màu, mũi đỏ, sơn mặt và đội tóc giả sáng màu.A slapstick performance artist often associated with a circus and usually characterized by bright, oversized clothing, a red nose, face paint, and a brightly colored wig.
- Một người hành động một cách ngớ ngẩn.A person who acts in a silly fashion.He was regarded as the clown of the school, always playing pranks.Anh được coi là chú hề của trường, luôn chơi khăm.
- Một người ngu ngốc.A stupid person.
- (cổ) Người có bản chất và cách cư xử thô lỗ; một người vụng về; một người không có giáo dục; một gã khốn.(archaic) A man of coarse nature and manners; an awkward fellow; an illbred person; a boor.
Động từ
- (Nội động) Hành động một cách ngớ ngẩn hoặc vui tươi.(intransitive) To act in a silly or playful fashion.
- (thông tục, tiếng địa phương của người Mỹ gốc Phi) Chế giễu, giễu cợt.(transitive, African-American Vernacular) To ridicule, make fun of.Từ đồng nghĩa:clown on
Chưa có góp ý cho “clown”. Hãy là người đầu tiên ghi thêm nghĩa hoặc câu ví dụ!
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “clown” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish