clown

/ˈklaʊn/
danh từ
  • Anh hề, vai hề.
  • Người quê mùa.
  • Người thô lỗ; người mất dạy.
động từ
  • Làm hề; đóng vai hề.
🎬 Nghe “clown” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish