coaching
/ˈkoʊʧɪŋ/Tra nghĩa tiếng Việt của từ "coaching". Phiên âm /ˈkoʊʧɪŋ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "coaching" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.
🔗 Tra thêm tại
Tra nghĩa tiếng Việt của từ "coaching". Phiên âm /ˈkoʊʧɪŋ/. Xem định nghĩa, ví dụ câu và cách phát âm của "coaching" tại Từ điển Anh Việt TudienAV.