cochineal

/ˈkä-chə-ˌnēl/
danh từ
  • Phẩm yên chi; phẩm son (chế từ xác khô con rệp son).
🎬 Nghe “cochineal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish