coconut
/ˈkoʊkəˌnʌt/danh từ
- Quả dừa.
- Cái sọ; cái đầu người.
Danh từ
- Một loại quả của cây dừa (không phải hạt thật), Cocos nucifera, có vỏ xơ bao quanh một hạt lớn.A fruit of the coconut palm (not a true nut), Cocos nucifera, having a fibrous husk surrounding a large seed.
- Hạt có vỏ cứng của loại quả này, có thịt màu trắng và khoang trung tâm chứa đầy chất lỏng.A hard-shelled seed of this fruit, having white flesh and a fluid-filled central cavity.
- (không đếm được) Thịt trắng ăn được của loại quả này.(uncountable) The edible white flesh of this fruit.
- Cây dừa.The coconut palm.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “coconut” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish