coconut

/ˈkoʊkəˌnʌt/
danh từ
  • Quả dừa.
  • Cái sọ; cái đầu người.
🎬 Nghe “coconut” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish