coconut

/ˈkoʊkəˌnʌt/
danh từ
  • Quả dừa.
  • Cái sọ; cái đầu người.
Danh từ
  1. Một loại quả của cây dừa (không phải hạt thật), Cocos nucifera, có vỏ xơ bao quanh một hạt lớn.
    A fruit of the coconut palm (not a true nut), Cocos nucifera, having a fibrous husk surrounding a large seed.
  2. Hạt có vỏ cứng của loại quả này, có thịt màu trắng và khoang trung tâm chứa đầy chất lỏng.
    A hard-shelled seed of this fruit, having white flesh and a fluid-filled central cavity.
  3. (không đếm được) Thịt trắng ăn được của loại quả này.
    (uncountable) The edible white flesh of this fruit.
  4. Cây dừa.
    The coconut palm.
🎬 Nghe “coconut” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish