coherent
/koʊˈhirənt/tính từ
- Dính liền, cố kết.
- Mạch lạc, chặt chẽ (văn chương, lý luận... ).
- Tính đồng pha (cùng pha, hướng và bước sóng) của các sóng ánh sáng (hay của sóng điện từ nói chung).
Tính từ
- Thống nhất; gắn bó với nhau; tạo thành một tổng thể.Unified; sticking together; making up a whole.
- Có trật tự, logic và nhất quán.Orderly, logical and consistent.
- Có trật tự về mặt thẩm mỹ.Aesthetically ordered.
- Có sự thỏa thuận tự nhiên hoặc hợp lý của các bộ phận; hài hòa: một thiết kế mạch lạc.Having a natural or due agreement of parts; harmonious: a coherent design.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “coherent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish