coherent

/koʊˈhirənt/
tính từ
  • Dính liền, cố kết.
  • Mạch lạc, chặt chẽ (văn chương, lý luận... ).
  • Tính đồng pha (cùng pha, hướng và bước sóng) của các sóng ánh sáng (hay của sóng điện từ nói chung).
Tính từ
  1. Thống nhất; gắn bó với nhau; tạo thành một tổng thể.
    Unified; sticking together; making up a whole.
  2. Có trật tự, logic và nhất quán.
    Orderly, logical and consistent.
  3. Có trật tự về mặt thẩm mỹ.
    Aesthetically ordered.
  4. Có sự thỏa thuận tự nhiên hoặc hợp lý của các bộ phận; hài hòa: một thiết kế mạch lạc.
    Having a natural or due agreement of parts; harmonious: a coherent design.
🎬 Nghe “coherent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish