coherent

/koʊˈhirənt/
tính từ
  • Dính liền, cố kết.
  • Mạch lạc, chặt chẽ (văn chương, lý luận... ).
  • Tính đồng pha (cùng pha, hướng và bước sóng) của các sóng ánh sáng (hay của sóng điện từ nói chung).
🎬 Nghe “coherent” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish