cohesion

/koʊˈhiːʒən/
danh từ
  • Sự dính liền, sự cố kết.
  • Lực cố kết.
🎬 Nghe “cohesion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish