cohesion

/koʊˈhiːʒən/
danh từ
  • Sự dính liền, sự cố kết.
  • Lực cố kết.
Danh từ
  1. Trạng thái gắn kết, hoặc làm việc cùng nhau.
    State of cohering, or of working together.
    Unit cohesion is important in the military.
    Sự gắn kết đơn vị là quan trọng trong quân đội.
  2. (vật lý, hóa học) Các lực liên phân tử khác nhau giữ chất rắn và chất lỏng lại với nhau.
    (physics, chemistry) Various intermolecular forces that hold solids and liquids together.
  3. (sinh học) Sự phát triển của các bộ phận thông thường riêng biệt của cây.
    (biology) Growing together of normally distinct parts of a plant.
  4. (kỹ thuật phần mềm) Mức độ mà các thành phần liên quan đến chức năng trong một hệ thống thuộc về nhau.
    (software engineering) Degree to which functionally related elements in a system belong together.
🎬 Nghe “cohesion” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish