coin

/ˈkoɪn/
danh từ
  • Đồng tiền (tiền đồng, tiền kim loại); tiền.
động từ
  • Đúc (tiền); đúc (kim loại) thành tiền.
  • Tạo ra, đặt ra.
Danh từ
  1. (tiền) Một loại tiền, thường bằng kim loại và có hình dạng cái đĩa, nhưng đôi khi có hình đa giác, hoặc có lỗ ở giữa.
    (money) A piece of currency, usually metallic and in the shape of a disc, but sometimes polygonal, or with a hole in the middle.
  2. Mã thông báo được sử dụng trong một cơ sở đặc biệt như sòng bạc.
    A token used in a special establishment like a casino.
    Từ đồng nghĩa:chip
  3. (nghĩa bóng) Cái dùng để thanh toán hoặc đền bù.
    (figurative) That which serves for payment or recompense.
  4. (không đếm được, nghĩa bóng) Vật gì đó đang được lưu hành hoặc sử dụng rộng rãi.
    (uncountable, figurative) Something in broad circulation or use.
Động từ
  1. Để tạo ra một độ mịn nhất định và chuyển thành tiền xu, như một khối kim loại.
    To make of a definite fineness, and convert into coins, as a mass of metal.
    to coin silver dollars
    để đúc đô la bạc
    Từ đồng nghĩa:mintmanufacture
  2. (bằng cách mở rộng) Tạo ra hoặc chế tạo (đặc biệt là một từ hoặc cụm từ).
    (by extension) To make or fabricate (especially a word or phrase).
    Over the last century the advance in science has led to many new words being coined.
    Trong thế kỷ qua, sự tiến bộ của khoa học đã dẫn đến nhiều từ mới được tạo ra.
    Từ đồng nghĩa:inventoriginatemint
  3. Để có được nhanh chóng, như tiền; để thực hiện.
    To acquire rapidly, as money; to make.
🎬 Nghe “coin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish