coin
/ˈkoɪn/danh từ
- Đồng tiền (tiền đồng, tiền kim loại); tiền.
động từ
- Đúc (tiền); đúc (kim loại) thành tiền.
- Tạo ra, đặt ra.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “coin” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish