collected

/kəˈlɛktəd/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của collect
tính từ
  • Bình tĩnh, tự chủ.
🎬 Nghe “collected” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish