collective

/kəˈlɛktɪv/
tính từ
  • Tập thể; chung.
  • Tập họp.
danh từ
  • Danh từ tập họp.
🎬 Nghe “collective” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish