collector

/kəˈlɛktɚ/
danh từ
  • Người thu thập, người sưu tầm; người thu (thuế, tiền... ).
  • Người đi quyên.
  • Cổ góp, vành góp, cực góp, ống góp.
Danh từ
  1. Người hoặc vật thu thập, tạo ra hoặc quản lý một bộ sưu tập.
    A person who or thing that collects, or which creates or manages a collection.
    She is an avid collector of nineteenth-century postage stamps.
    Cô là một người đam mê sưu tập tem bưu chính thế kỷ 19.
  2. Một người được thuê để thu tiền thanh toán.
    A person who is employed to collect payments.
    She works for the government as a tax collector.
    Cô làm việc cho chính phủ với tư cách là nhân viên thu thuế.
  3. (điện tử) Thiết bị đầu cuối khuếch đại trên bóng bán dẫn tiếp giáp lưỡng cực.
    (electronics) The amplified terminal on a bipolar junction transistor.
  4. Người biên soạn sách; người thu thập các đoạn văn rải rác và tập hợp chúng lại thành một cuốn sách.
    A compiler of books; one who collects scattered passages and puts them together in one book.
🎬 Nghe “collector” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish