collector
/kəˈlɛktɚ/danh từ
- Người thu thập, người sưu tầm; người thu (thuế, tiền... ).
- Người đi quyên.
- Cổ góp, vành góp, cực góp, ống góp.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “collector” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish