collide
/kəˈlaɪd/động từ
- Va nhau, đụng nhau.
- Va chạm; xung đột.
Động từ
- (nội động từ) Tác động trực tiếp, đặc biệt nếu bạo lực.(intransitive) To impact directly, especially if violent.When a body collides with another, then momentum is conserved.Khi một vật va chạm với một vật khác thì động lượng được bảo toàn.Từ đồng nghĩa:clash
- (nội động từ) Xung đột, hoặc không tương thích.(intransitive) To come into conflict, or be incompatible.China collided with the modern world.Trung Quốc va chạm với thế giới hiện đại.Từ đồng nghĩa:clash
- (thơ ca, nội động) Gặp gỡ; để tiếp xúc.(poetic, intransitive) To meet; to come into contact.Từ đồng nghĩa:clash
- (Động) Gây va chạm.(transitive) To cause to collide.Từ đồng nghĩa:clash
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “collide” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish