collide

/kəˈlaɪd/
động từ
  • Va nhau, đụng nhau.
  • Va chạm; xung đột.
🎬 Nghe “collide” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish