Từ Điển
AV
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing
NEW
✕
Cộng đồng
E-learning
Bảng giá
Giới thiệu
Videos
Tài liệu free
Tin tức
FAQ
Đăng nhập
Tra cứu
collocation
/kɑləˈkeɪʃən/
danh từ
Sự sắp xếp vào một chỗ; sự sắp đặt theo thứ tự.
Nhóm các từ thường xuyên cùng xuất hiện.
Sự sắp đặt nhiều đơn vị tại cùng một địa điểm
🔗 Tra thêm tại
Hỏi ChatGPT
🌐 Google Dịch
🖼️ Hình ảnh
📺 Video
🌐 Cambridge
🌐 Oxford
Tách từ
Từ điển
Sổ tay
Thi thử
Shadowing