colony

/ˈkɑːləni/
danh từ
  • Thuộc địa.
  • Kiều dân; khu kiều dân; khu (những người cùng nghề).
  • Bầy, đàn, tập đoàn.
  • Khóm, cụm.
🎬 Nghe “colony” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish