colorful

/ˈkə-lər-fəl/
tính từ
  • Rực rỡ.
  • (Người) đầy nghị lực, đầy sinh lực.
  • Báng bổ.
Tính từ
  1. Sở hữu màu sắc nổi bật và đa dạng.
    Possessing prominent and varied colors.
  2. Thú vị, đa diện, năng động, khác biệt.
    Interesting, multifaceted, energetic, distinctive.
  3. (nghĩa ngữ) Tục tĩu, tục tĩu, xúc phạm (thường dùng cụm từ ngôn ngữ sặc sỡ).
    (euphemistic) Profane, obscene, offensive (usually in the phrase colourful language).
🎬 Nghe “colorful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish