colorful
/ˈkə-lər-fəl/tính từ
- Rực rỡ.
- (Người) đầy nghị lực, đầy sinh lực.
- Báng bổ.
Tính từ
- Sở hữu màu sắc nổi bật và đa dạng.Possessing prominent and varied colors.
- Thú vị, đa diện, năng động, khác biệt.Interesting, multifaceted, energetic, distinctive.
- (nghĩa ngữ) Tục tĩu, tục tĩu, xúc phạm (thường dùng cụm từ ngôn ngữ sặc sỡ).(euphemistic) Profane, obscene, offensive (usually in the phrase colourful language).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “colorful” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish