coloured
/ˈkə-lər/động từ
- Quá khứ và phân từ quá khứ của colour
tính từ
- Có màu sắc; mang màu sắc.
- Thêu dệt, tô vẽ (câu chuyện... ).
Tính từ
- Cách viết màu tiêu chuẩn của Anh.British standard spelling of colored.
Danh từ
- (Cách đánh vần tiếng Anh) Dạng thay thế của màu.(British spelling) Alternative form of colored.2018 Ticket taker, "Struggling Against the Perception of Facts", Anne with an E, season 2, episode 8, 13 minutes On this train we put the coloureds to work.Người soát vé năm 2018, "Đấu tranh chống lại nhận thức về sự thật", Anne điểm E, phần 2, tập 8, 13 phút Trên chuyến tàu này, chúng tôi đã tô màu để làm việc.
Động từ
- quá khứ đơn và phân từ quá khứ của màu sắcsimple past and past participle of colour
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “coloured” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish