coloured

/ˈkə-lər/
động từ
  • Quá khứ và phân từ quá khứ của colour
tính từ
  • Có màu sắc; mang màu sắc.
  • Thêu dệt, tô vẽ (câu chuyện... ).
🎬 Nghe “coloured” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish