columnist

/ˈkɑːləmnɪst/
danh từ
  • Người chuyên giữ một mục báo.
  • Nhà bình luận.
Danh từ
  1. Một nhà văn thường xuyên của một chuyên mục, chẳng hạn như trong một tạp chí hoặc tờ báo.
    A regular writer of a column, such as in a magazine or newspaper.
    a sports columnist
    Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.
🎬 Nghe “columnist” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish