commence

/kəˈmɛns/
động từ
  • Bắt đầu, mở đầu, khởi đầu.
  • Trúng tuyển, đỗ.
🎬 Nghe “commence” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish