commerce
/ˈkɑːmɚs/danh từ
- Sự buôn bán; thương mại; thương nghiệp.
- Sự quan hệ, sự giao thiệp.
- Sự giao cấu, sự ăn nằm với nhau.
Danh từ
- (kinh doanh) Việc trao đổi hoặc mua bán hàng hóa; đặc biệt là việc trao đổi hàng hóa trên quy mô lớn giữa các địa điểm hoặc cộng đồng khác nhau; mở rộng thương mại hoặc giao thông.(business) The exchange or buying and selling of commodities; especially the exchange of merchandise, on a large scale, between different places or communities; extended trade or traffic.Từ đồng nghĩa:tradetrafficdealingsintercourseinterchange
- Quan hệ xã hội; sự ứng xử của một người hoặc một giai cấp trong xã hội với một người khác; sự quen thuộc.Social intercourse; the dealings of one person or class in society with another; familiarity.Từ đồng nghĩa:tradetrafficdealingsintercourseinterchange
- (Từ cũ) Quan hệ tình dục.(obsolete) Sexual intercourse.carnal commercethương mại xác thịtTừ đồng nghĩa:tradetrafficdealingsintercourseinterchange
- (trò chơi bài) Một trò chơi bài của Pháp thế kỷ 18, trong đó các lá bài có thể được trao đổi, trao đổi hoặc trao đổi.(card games) An 18th-century French card game in which the cards are subject to exchange, barter, or trade.Từ đồng nghĩa:tradetrafficdealingsintercourseinterchange
Động từ
- (nội động từ, cổ xưa) Tiến hành buôn bán; đến giao thông.(intransitive, archaic) To carry on trade; to traffic.
- (nội động từ, cổ xưa) Tổ chức cuộc trò chuyện; để giao tiếp.(intransitive, archaic) To hold conversation; to communicate.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “commerce” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish