commerce
/ˈkɑːmɚs/danh từ
- Sự buôn bán; thương mại; thương nghiệp.
- Sự quan hệ, sự giao thiệp.
- Sự giao cấu, sự ăn nằm với nhau.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “commerce” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish