commercial
/kəˈmərʃəl/tính từ
- Buôn bán; (thuộc) thương mại; (thuộc) thương nghiệp.
danh từ
- Người chào hàng.
- Buổi phát thanh quảng cáo hàng.
Danh từ
- Quảng cáo ở dạng phương tiện truyền thông phổ biến, thường là đài phát thanh hoặc truyền hình.An advertisement in a common media format, usually radio or television.She was in a commercial for breakfast cereal.Cô ấy đang đóng quảng cáo cho ngũ cốc ăn sáng.
- (tài chính) Một nhà kinh doanh thương mại, trái ngược với một nhà đầu cơ cá nhân.(finance) A commercial trader, as opposed to an individual speculator.
- (lỗi thời) Một khách du lịch thương mại.(obsolete) A commercial traveller.
- (từ lóng) Gái mại dâm nam.(slang) A male prostitute.
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến thương mại.Of or pertaining to commerce.
- (hàng không) Chỉ định một sân bay phục vụ các chuyến bay chở khách và/hoặc hàng hóa.(aviation) Designating an airport that serves passenger and/or cargo flights.
- (Hàng không) Chỉ định một chuyến bay như vậy.(aviation) Designating such an airplane flight.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “commercial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish