commercial
/kəˈmərʃəl/tính từ
- Buôn bán; (thuộc) thương mại; (thuộc) thương nghiệp.
danh từ
- Người chào hàng.
- Buổi phát thanh quảng cáo hàng.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “commercial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish