commercial

/kəˈmərʃəl/
tính từ
  • Buôn bán; (thuộc) thương mại; (thuộc) thương nghiệp.
danh từ
  • Người chào hàng.
  • Buổi phát thanh quảng cáo hàng.
Danh từ
  1. Quảng cáo ở dạng phương tiện truyền thông phổ biến, thường là đài phát thanh hoặc truyền hình.
    An advertisement in a common media format, usually radio or television.
    She was in a commercial for breakfast cereal.
    Cô ấy đang đóng quảng cáo cho ngũ cốc ăn sáng.
  2. (tài chính) Một nhà kinh doanh thương mại, trái ngược với một nhà đầu cơ cá nhân.
    (finance) A commercial trader, as opposed to an individual speculator.
  3. (lỗi thời) Một khách du lịch thương mại.
    (obsolete) A commercial traveller.
  4. (từ lóng) Gái mại dâm nam.
    (slang) A male prostitute.
Tính từ
  1. Của hoặc liên quan đến thương mại.
    Of or pertaining to commerce.
  2. (hàng không) Chỉ định một sân bay phục vụ các chuyến bay chở khách và/hoặc hàng hóa.
    (aviation) Designating an airport that serves passenger and/or cargo flights.
  3. (Hàng không) Chỉ định một chuyến bay như vậy.
    (aviation) Designating such an airplane flight.
🎬 Nghe “commercial” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish