committed

/kəˈmɪtɪd/
tính từ
  • Tận tụy; tận tâm.
Động từ
  1. quá khứ đơn và phân từ quá khứ của cam kết
    simple past and past participle of commit
Tính từ
  1. Bị bắt buộc hoặc bị ràng buộc (thường xuyên, nhưng không nhất thiết phải bằng một cam kết) đối với một số hành động.
    Obligated or locked in (often, but not necessarily, by a pledge) to some course of action.
    I'm committed to walk(ing) at least 7 miles daily.
    Tôi cam kết đi bộ ít nhất 7 dặm mỗi ngày.
  2. Thể hiện sự cam kết.
    Showing commitment.
  3. Liên quan đến một mối quan hệ tình dục độc quyền (nhưng không nhất thiết là lâu dài).
    Associated in an exclusive (but not necessarily permanent) sexual relationship.
  4. (hùng biện) Được logic yêu cầu để chứng thực kết luận của một lập luận.
    (rhetoric) Required by logic to endorse the conclusion of an argument.
🎬 Nghe “committed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish