committed

/kəˈmɪtɪd/
tính từ
  • Tận tụy; tận tâm.
🎬 Nghe “committed” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish