communal
/kəˈmjuːnl̟/tính từ
- Công, chung, công cộng.
- Công xã.
- Các nhóm chủng tộc và tôn giáo đối lập ở một vùng (Ân-độ).
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “communal” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish