communicating
/kəˈmjuːnəˌkeɪt/động từ
- Dạng phân từ hiện tại và danh động từ (gerund) của communicate.
danh từ
- Truyền thông, truyền tin, thông tin, thông tín.
Động từ
- phân từ hiện tại và gerund của giao tiếppresent participle and gerund of communicate
Tính từ
- Cho phép mọi người đi qua trực tiếp giữa hai phòng.Allowing people to pass directly between two rooms.Our rooms are connected by a secret communicating passage.Phòng của chúng tôi được nối với nhau bằng một lối đi bí mật.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “communicating” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish