communicative

/kəˈmjuːnəˌkeɪtɪv/
tính từ
  • Dễ truyền đi; hay lan truyền.
  • Cởi mở, hay thổ lộ tâm sự; thích chuyện trò.
Tính từ
  1. Error 500 (Server Error)!!1500.That’s an error.There was an error. Please try again later.That’s all we know.
    Eager to communicate; talkative.
🎬 Nghe “communicative” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish