compact
/kəmˈpækt/danh từ
- Sự thoả thuận.
- Hiệp ước, hợp đồng, giao kèo, khế ước.
- Hộp phấn sáp bỏ túi.
tính từ
- Kết, đặc, chặt, rắn chắc; chắc nịch.
- Nhỏ gọn.
- Chật ních, chen chúc.
- Cô đọng, súc tích.
- Chất chứa, chứa đầy, đầy.
động từ
- Kết lại (thành khối); làm cho rắn chắc, làm cho chắc nịch; cô đọng lại.
Danh từ
- Một thỏa thuận hoặc hợp đồng.An agreement or contract.Từ đồng nghĩa:agreementcontractpacttreaty
- Hộp gấp mỏng, thường có gương, phấn và bông phấn, đủ nhỏ để bỏ vừa trong ví, túi xách hoặc túi của phụ nữ.A slim folding case, often featuring a mirror, powder and a powder puff, small enough to fit in a woman's purse, handbag, or pocket.
- Một chiếc ô tô lớn hơn một chiếc xe cỡ nhỏ nhưng nhỏ hơn một chiếc xe cỡ trung.An automobile that is larger than a subcompact but smaller than an intermediate.
- Một tờ báo khổ rộng được xuất bản với kích thước của một tờ báo lá cải nhưng vẫn giữ phong cách không giật gân.A broadsheet newspaper published in the size of a tabloid but keeping its non-sensational style.
Động từ
- (Nội động) Hình thành một thỏa thuận hoặc hợp đồng.(intransitive) To form an agreement or contract.
- (ngoại động) Làm dày đặc hơn; để nén.(transitive) To make more dense; to compress.Từ đồng nghĩa:compresscondense
- Để đoàn kết hoặc kết nối vững chắc, như trong một hệ thống.To unite or connect firmly, as in a system.Từ đồng nghĩa:compresscondense
Tính từ
- (Từ cổ) Đồng ý, ký hợp đồng.(archaic) Agreed, contracted.Từ đồng nghĩa:closecompactcrowdeddensesolid
- Đóng gói chặt chẽ hoặc cấu thành dày đặc; có nhiều tài liệu trong một khối lượng nhỏClosely packed or densely constituted; having much material in a small volume.Từ đồng nghĩa:concentratedcrowdeddenseserried
- Có tất cả các tính năng cần thiết phù hợp gọn gàng trong một không gian nhỏ.Having all necessary features fitting neatly into a small space.a compact laptop computermột máy tính xách tay nhỏ gọnTừ đồng nghĩa:closecompactcrowdeddensesolid
- (về văn xuôi) Ngắn gọn, súc tích; không dài dòng.(of prose) Brief and pithy; not verbose.a compact discoursemột bài diễn thuyết nhỏ gọnTừ đồng nghĩa:closecompactcrowdeddensesolid
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “compact” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish