compact
/kəmˈpækt/danh từ
- Sự thoả thuận.
- Hiệp ước, hợp đồng, giao kèo, khế ước.
- Hộp phấn sáp bỏ túi.
tính từ
- Kết, đặc, chặt, rắn chắc; chắc nịch.
- Nhỏ gọn.
- Chật ních, chen chúc.
- Cô đọng, súc tích.
- Chất chứa, chứa đầy, đầy.
động từ
- Kết lại (thành khối); làm cho rắn chắc, làm cho chắc nịch; cô đọng lại.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “compact” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish