comparative
/ˌkəmˈperətɪv/tính từ
- So sánh.
- Tương đối.
danh từ
- Cấp so sánh.
- Từ ở cấp so sánh.
Tính từ
- Của hoặc liên quan đến so sánh.Of or relating to comparison.He gave us a comparative example to illustrate how the human mind works.Ông đã cho chúng tôi một ví dụ so sánh để minh họa cách hoạt động của trí óc con người.
- Sử dụng so sánh như một phương pháp nghiên cứu hoặc dựa trên điều gì đó sử dụng nó.Using comparison as a method of study, or founded on something using it.A comparative study between Homo Sapiens and Homo neanderthalensis.Một nghiên cứu so sánh giữa Homo Sapiens và Homo neanderthalensis.
- Xấp xỉ bằng cách so sánh; liên quan đến.Approximated by comparison; relative.
- (lỗi thời) Có thể so sánh được; so sánh mang.(obsolete) Comparable; bearing comparison.
Danh từ
- (ngữ pháp) Mức độ so sánh của một tính từ hoặc trạng từ được sử dụng khi so sánh hai thực thể về một tính chất nhất định hoặc một cách làm nhất định. Trong tiếng Anh, so sánh ưu việt hơn được hình thành bằng cách thêm hậu tố -er hoặc từ more (ví dụ: to hơn, đầy đủ hơn); so sánh sự bình đẳng, bằng cách thêm từ as (ví dụ: as big, asfull); sự so sánh của sự thấp kém, bởi addin(grammar) The degree of comparison of an adjective or adverb used when comparing two entities in terms of a certain property or a certain way of doing something. In English, the comparative of superiority is formed by adding the suffix -er or the word more (e.g. bigger, more fully); the comparative of equality, by adding the word as (e.g. as big, as fully); the comparative of inferiority, by addinTừ đồng nghĩa:comparative degree
- (Ngữ pháp) Tính từ hoặc trạng từ ở mức độ so sánh hơn.(grammar) An adjective or adverb in the comparative degree.
- (chủ yếu ở số nhiều) Dữ liệu dùng để so sánh.(chiefly in the plural) Data used to make a comparison.
- (lỗi thời) Bằng nhau; một đối thủ; một đối thủ cạnh tranh.(obsolete) An equal; a rival; a compeer.
🔗 Tra thêm tại
🎬 Nghe “comparative” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish