comparative

/ˌkəmˈperətɪv/
tính từ
  • So sánh.
  • Tương đối.
danh từ
  • Cấp so sánh.
  • Từ ở cấp so sánh.
🎬 Nghe “comparative” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish