compares

/kəmˈpeɚ/
động từ
  • Động từ chia ở ngôi thứ ba số ít của compare
Động từ
  1. ngôi thứ ba số ít thì hiện tại đơn biểu thị sự so sánh
    third-person singular simple present indicative of compare
Danh từ
  1. số nhiều của so sánh
    plural of compare
🎬 Nghe “compares” trong video thậtNgười bản xứ phát âm — có phụ đề, chọn giọng US/UK/AUS và chỉnh tốc độ
YouGlish